dặm liễu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường dài, quãng đường xa: "dặm liễu" là một từ cũ, mang tính văn chương, dùng để chỉ một con đường dài, một hành trình xa xôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người chinh phu lên đường vượt dặm liễu. (Người lính ra trận lên đường vượt qua quãng đường xa.)
- Dặm liễu quan san, biết bao giờ mới gặp lại? (Đường xa cách trở, biết bao giờ mới gặp lại?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dặm liễu" trong thơ ca cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca truyền thống để diễn tả sự xa cách, hành trình gian nan hoặc nỗi nhớ nhung da diết.
- Thương người nương tử qua dặm liễu. (Thương người con gái phải vượt qua đường xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dặm trường: (danh từ) Đường dài, cũng là từ cổ chỉ quãng đường xa.
- Quan san: (danh từ) Chỉ sự xa cách, trở ngại về địa lý (núi non, cửa ải), thường đi kèm với "dặm liễu" để nhấn mạnh sự xa xôi cách trở.
Từ đồng nghĩa
- Đường xa: Quãng đường dài.
- Hành trình: Chuyến đi, lộ trình.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Dặm liễu" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ngày nay, từ này hầu như chỉ được dùng trong văn học hoặc với ý nghĩa ước lệ, tượng trưng cho sự xa cách, chứ không dùng để chỉ một quãng đường cụ thể trong giao tiếp thông thường.