dụ hàng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời lẽ, hành động để thuyết phục, khuyên nhủ đối phương đầu hàng: "dụ hàng" chỉ hành động tác động tâm lý, thường bằng lời nói hoặc hứa hẹn, nhằm khiến kẻ thù, đối thủ hoặc người đang chống cự chịu buông vũ khí, ngừng kháng cự và quy phục.
- Mang tính chiến thuật: Hành động này thường được thực hiện trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc tranh chấp, nhằm giảm thiểu tổn thất và đạt được mục tiêu một cách hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội cử người đến thuyết phục phe đối lập đầu hàng.)
- (Hắn ta không chịu đầu hàng dù bị bao vây hoàn toàn.)
- (Chiến thuật thuyết phục đối phương đầu hàng bằng cách thả truyền đơn đã có tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dụ hàng bằng lời hứa": thuyết phục đối phương đầu hàng bằng cách đưa ra những cam kết có lợi.
- Chúng tôi dụ hàng bằng lời hứa sẽ bảo toàn tính mạng cho họ. (Chúng tôi thuyết phục họ đầu hàng bằng cách hứa sẽ giữ an toàn cho họ.)
- "dụ hàng tâm lý": sử dụng các biện pháp tác động tinh thần để khiến đối phương suy sụp và đầu hàng.
- Cuộc chiến tranh tâm lý nhằm dụ hàng tâm lý kẻ thù đã được triển khai. (Chiến dịch tác động tinh thần để khiến kẻ thù đầu hàng đã được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiêu hàng (động từ): kêu gọi, thuyết phục đầu hàng — tương tự "dụ hàng" nhưng nhấn mạnh hành động kêu gọi.
- Địch đã chiêu hàng binh lính đối phương bằng loa phóng thanh. (Địch đã kêu gọi binh lính đối phương đầu hàng bằng loa phóng thanh.)
- Đầu hàng (động từ): chịu thua, quy phục — kết quả của hành động "dụ hàng".
- Sau nhiều ngày bị bao vây, quân địch buộc phải đầu hàng. (Sau nhiều ngày bị bao vây, quân địch buộc phải chịu thua.)
- Khuyên hàng (động từ): dùng lời lẽ khuyên nhủ để đầu hàng — sắc thái nhẹ nhàng hơn "dụ hàng".
- Họ cố gắng khuyên hàng những người lính trẻ tuổi. (Họ cố gắng khuyên nhủ những người lính trẻ tuổi đầu hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết hàng: thuyết phục đối phương đầu hàng.
- Kêu hàng: kêu gọi đầu hàng.
- Dụ dỗ: dùng lời lẽ hoặc hứa hẹn để lôi kéo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Dụ hàng như mèo vờn chuột: hành động dụ dỗ đối phương đầu hàng một cách từ từ, có tính toán.
- Hắn ta dụ hàng như mèo vờn chuột, khiến đối phương mất cảnh giác. (Hắn ta thuyết phục đối phương đầu hàng một cách từ từ, có tính toán, khiến họ mất cảnh giác.)