dụi tắt
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng tay hoặc một vật để ấn, chà, hoặc vặn cho ngọn lửa (thường là từ điếu thuốc, ngọn nến) tắt đi. Hành động này thường được thực hiện một cách mạnh mẽ hoặc dứt khoát để dập tắt lửa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy dụi tắt điếu thuốc vào gạt tàn. (Anh ấy dập tắt điếu thuốc vào cái gạt tàn.)
- Cô giáo nhắc nhở không được dụi tắt nến bằng tay không. (Cô giáo nhắc nhở không được dập tắt ngọn nến bằng bàn tay trần.)
- Sau khi hút xong, anh ta dụi tắt đầu lọc xuống nền xi măng. (Sau khi hút xong, anh ta dập tắt đầu lọc xuống nền nhà bằng xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dụi tắt" một cách ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc chấm dứt một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc hành động nào đó, giống như dập tắt ngọn lửa.
- Cô ấy cố gắng dụi tắt mọi ký ức buồn về quá khứ. (Cô ấy cố gắng dập tắt mọi ký ức buồn về quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dập tắt (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm cho lửa tắt. "Dụi tắt" thường mang sắc thái dùng lực ấn hoặc chà xát cục bộ, trong khi "dập tắt" có thể rộng hơn (ví dụ: dập tắt đám cháy).
- Tắt (động từ): Nghĩa chung là làm cho ngừng hoạt động (đèn, máy móc) hoặc không còn cháy (lửa). "Dụi tắt" là một cách thức cụ thể để "tắt" lửa.
- Nện tắt (động từ, ít dùng): Cách nói khác của "dụi tắt", nhấn mạnh động tác nện mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Dập tắt: Làm cho lửa tắt.
- Nện tắt: Ấn mạnh cho tắt lửa (thuốc lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác được tạo thành trực tiếp từ "dụi tắt" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dụi tắt".