dabbled

dabbled

The artist dabbled the canvas with bright blue and yellow paint.

Định nghĩa

dabbled (Tính từ)

Được phủ hoặc điểm xuyết bởi những mảng màu sáng, thường rải rác, không đều. Nghĩa này thường được dùng trong miêu tả nghệ thuật hoặc thiên nhiên, gợi hình ảnh những đốm màu xuất hiện lấp lánh hoặc lan tỏa trên bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Mặt hồ được điểm xuyết bởi ánh trăng, tạo nên hiệu ứng lấp lánh.)
  • (Chiếc váy của ấy được phủ bởi những bông hoa nhỏ, như thể được vẽ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dabbled with: Thường đi với giới từ "with" để chỉ tác nhân hoặc chất liệu tạo nên các mảng màu.
    • The morning sky was dabbled with pink and orange clouds. (Bầu trời buổi sáng được điểm bởi những đám mây hồng cam.)
  • Dabbled in: Cũng có thể thấy trong văn học, nhưng hiếm hơn, chỉ sự pha trộn hoặc thấm nhuần một phần nào đó.
    • His speech was dabbled in humor, making it more engaging. (Bài phát biểu của anh ấy được pha chút hài hước, khiến hấp dẫn hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dabble (Động từ): tham gia một cách hời hợt hoặc không chuyên sâu (nghĩa khác với "dabbled").
    • He likes to dabble in painting, but he's not a professional. (Anh ấy thích vẽ cho vui, nhưng không phải họa sĩ chuyên nghiệp.)
  • Dabbler (Danh từ): người thích làm việc đó một cách hời hợt.
Từ đồng nghĩa
  • Spattered: bị bắn tung tóe (thường chất lỏng).
  • Splashed: bị vẩy, bắn nước hoặc màu.
  • Patchy: những mảng không đều.
  • Mottled: đốm, lốm đốm (thường hai màu trộn lẫn).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Dabbled with light: điểm xuyết bởi ánh sáng, thường dùng để tả cảnh đẹp.
    • The forest floor was dabbled with light filtering through the leaves. (Mặt rừng được điểm xuyết bởi ánh sáng xuyên qua tán .)
  • Blood-dabbled: bị vấy máu (dùng trong văn chương hoặc miêu tả hiện thực).
    • The hero's sword was blood-dabbled after the battle. (Thanh kiếm của người anh hùng bị vấy máu sau trận chiến.)