dabchick

/'dæbtʃik/
Học thuật
Thân thiện
dabchick

A dabchick dives beneath the water's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim lặn: Một loài chim nước nhỏ thuộc họ chim lặn, thường sốngchâu Âu các vùng ôn đới. "Dabchick" thường dùng để chỉ các loài chim lặn nhỏ, đặc biệt loài Tachybaptus ruficollis (chim lặn cổ đỏ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a dabchick diving for fish in the pond. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim lặn đang lặn xuống bắt trong ao.)
    • The dabchick is also known as the little grebe. (Chim lặn còn được biết đến với tên gọi chim lặn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as busy as a dabchick": bận rộn như chim lặn (một cách so sánh hiếm gặp, ám chỉ sự bận rộn, lặn đi lặn lại liên tục).
    • She's been as busy as a dabchick preparing for the event. ( ấy đã bận rộn như chim lặn để chuẩn bị cho sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Grebe (n): chim lặn (tên gọi chung cho cả họ chim lặn, trong đó "dabchick" thường chỉ các loài nhỏ).
  • Little grebe (n): chim lặn nhỏ (tên gọi khác của "dabchick").
Từ đồng nghĩa
  • Little grebe: chim lặn nhỏ.
  • Small grebe: chim lặn .
dabchick

A dabchick dives beneath the water's surface.

danh từ
  1. (động vật học) chim lặn