dactylogy

/,dækti'lɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
dactylogy

A person uses dactylogy to communicate with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ ngón tay: Một hệ thống giao tiếp sử dụng các cử chỉ, hình dạng chuyển động của bàn tay ngón tay để biểu đạt ý nghĩa, thường được sử dụng trong cộng đồng người khiếm thính hoặc giữa người khiếm thính người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dactylogy is a crucial part of many sign languages. (Ngôn ngữ ngón tay một phần quan trọng của nhiều ngôn ngữ ký hiệu.)
    • The course introduces the basics of dactylogy for fingerspelling. (Khóa học giới thiệu những điều cơ bản về ngôn ngữ ngón tay để đánh vần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manual alphabet in dactylogy": bảng chữ cái bằng tay trong ngôn ngữ ngón tay.
    • Each letter in the manual alphabet is represented by a specific handshape in dactylogy. (Mỗi chữ cái trong bảng chữ cái bằng tay được biểu thị bằng một hình dạng bàn tay cụ thể trong ngôn ngữ ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylological (adj): thuộc về ngôn ngữ ngón tay.

    • Dactylological symbols are used in some linguistic studies. (Các ký hiệu thuộc ngôn ngữ ngón tay được sử dụng trong một số nghiên cứu ngôn ngữ học.)
  • Fingerspelling (n): ký hiệu ngón tay (một hình thức cụ thể của dactylogy dùng để đánh vần từng chữ cái).

    • Fingerspelling is often used for names or technical terms. (Ký hiệu ngón tay thường được dùng cho tên riêng hoặc thuật ngữ kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual communication: giao tiếp bằng tay.
  • Finger language: ngôn ngữ ngón tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

dactylogy

A person uses dactylogy to communicate with a friend.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón tay