daguerréotype

Học thuật
Thân thiện
daguerréotype

Le photographe prépare un daguerréotype dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy ảnh đaghe: Một loại máy ảnh lịch sử sử dụng quy trình chụp ảnh đầu tiên được công bố rộng rãi, do Louis Daguerre phát minh.
    • Ảnh đaghe: Bản chụp (hình ảnh) được tạo ra bằng quy trình chụp ảnh đaghe, thườngtrên một tấm kim loại được xử lý hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée expose un ancien daguerréotype. (Bảo tàng trưng bày một máy ảnh đaghe cổ.)
    • Cette image est un précieux daguerréotype du XIXe siècle. (Hình ảnh nàymột bức ảnh đaghe quý giá từ thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fixé comme un daguerréotype": (thành ngữ, ít phổ biến) được cố định, không thay đổi, giống như một bức ảnh đaghe.
    • Ses principes sont fixés comme un daguerréotype. (Các nguyên tắc của ông ấy được cố định, không thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Daguerréotyper (động từ): chụp ảnh bằng phương pháp đaghe.

    • Il a fait daguerréotyper son portrait. (Ông ấy đã cho chụp chân dung bằng phương pháp đaghe.)
  • Daguerréotypie (danh từ giống cái): kỹ thuật hoặc quy trình chụp ảnh đaghe.

    • La daguerréotypie a révolutionné la photographie. (Kỹ thuật chụp ảnh đaghe đã cách mạng hóa nhiếp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Photographie ancienne: ảnh chụp cổ, ảnh xưa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng phương pháp đaghe).
  • Épreuve sur plaque métallique: bản chụp trên tấm kim loại (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất danh từ chuyên ngành của .

Thành ngữ liên quan

Ngoài cách dùng nâng cao đã nêu, không thành ngữ phổ biến nào khác.

daguerréotype

Le photographe prépare un daguerréotype dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. máy ảnh đaghe
  2. ảnh đaghe