dahoméen

Học thuật
Thân thiện
dahoméen

Le dahoméen est une langue parlée en Afrique de l'Ouest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Đa--mây: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến Dahomey, một vương quốc sau nàymột thuộc địa của PhápTây Phi, tương ứng với phần lớn lãnh thổ nước Cộng hòa -nin ngày nay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'art dahoméen est très riche. (Nghệ thuật Đa--mây rất phong phú.)
    • Il étudie l'histoire dahoméenne. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Đa--mây.)
    • Une coutume dahoméenne. (Một phong tục Đa--mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc địađể mô tả nguồn gốc, đặc điểm văn hóa hoặc lịch sử liên quan đến vùng Dahomey.
    • Les guerriers dahoméens étaient redoutés. (Các chiến binh Đa--mây rất đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dahoméen có thể được dùng như một danh từ để chỉ người dân của Dahomey.
    • Un Dahoméen, une Dahoméenne. (Một người (nam) Đa--mây, một người (nữ) Đa--mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Béninois (adj): (thuộc) -nin. Tuy nhiên, cần lưu ý: "dahoméen" mang sắc thái lịch sử, trong khi "béninois" chỉ quốc gia hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dahoméen

Le dahoméen est une langue parlée en Afrique de l'Ouest.

tính từ
  1. (thuộc) Đa--mây