daintily

daintily

She picked up the teacup daintily with her pinkie finger extended.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thanh lịch, nhẹ nhàng tinh tế, thường thể hiện sự cẩn thận hoặc duyên dáng trong hành động.

dụ sử dụng
  • (Những tấm thiệp mời được viết một cách tinh tế với màu trắng vàng.)
  • ( ấy nhấm nháp miếng bánh của mình một cách thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả cách ăn uống: "Daintily" thường dùng để miêu tả cách ăn uống nhỏ nhẹ, từ tốn, tránh sự thô lỗ.

    • He picked up the small sandwich daintily with his fingertips. (Anh ấy nhẹ nhàng nhặt chiếc bánh sandwich nhỏ bằng đầu ngón tay.)
  • Mô tả cách cư xử: Có thể dùng để chỉ cách cư xử duyên dáng, tránh gây ồn ào hoặc vụng về.

    • The ballerina moved daintily across the stage. (Nữ công ba lê di chuyển một cách uyển chuyển trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dainty (tính từ): thanh lịch, tinh tế, nhỏ nhắn dễ thương.

    • She wore a dainty necklace. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ tinh tế.)
  • Daintiness (danh từ): sự thanh lịch, sự tinh tế.

    • The daintiness of her movements impressed everyone. (Sự thanh lịch trong chuyển động của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegantly: một cách thanh lịch.
  • Delicately: một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Gracefully: một cách duyên dáng.
Các cụm từ liên quan
  • Eat daintily: ăn uống nhẹ nhàng, từ tốn.

    • The cat ate daintily from its bowl. (Con mèo ăn từ bát của một cách nhẹ nhàng.)
  • Move daintily: di chuyển uyển chuyển.

    • She moved daintily through the crowded room. ( ấy di chuyển uyển chuyển qua căn phòng đông đúc.)