damages

damages

The court ordered the company to pay damages to the affected residents.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, không dạng số ít): - Tiền bồi thường thiệt hại: "damages" khoản tiền được tòa án yêu cầu một bên phải trả cho bên kia để bù đắp cho tổn thất hoặc thương tích họ đã gây ra. Đây một thuật ngữ pháp chuyên ngành.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã trao cho ấy 50.000 đô la tiền bồi thường thiệt hại cho vụ tai nạn xe hơi.)
  • (Anh ấy đang kiện công ty đòi bồi thường thiệt hại sau khi sản phẩm lỗi làm anh ấy bị thương.)
  • (Bồi thẩm đoàn quyết định rằng nguyên đơn xứng đáng nhận được tiền bồi thường trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim damages": đòi bồi thường thiệt hại.
    • The victim claimed damages for medical expenses and lost wages. (Nạn nhân đã đòi bồi thường thiệt hại cho chi phí y tế tiền lương bị mất.)
  • "to be awarded damages": được trao tiền bồi thường.
    • She was awarded substantial damages for the defamation case. ( ấy đã được trao một khoản bồi thường lớn cho vụ kiện phỉ báng.)
  • "punitive damages": tiền bồi thường trừng phạt (ngoài khoản bồi thường thông thường để trừng phạt bị đơn).
    • The judge ordered punitive damages to deter similar behavior in the future. (Thẩm phán ra lệnh bồi thường trừng phạt để ngăn chặn hành vi tương tự trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Damage (danh từ số ít): thiệt hại (vật chất hoặc tinh thần, không phải tiền bồi thường).
    • The storm caused major damage to the building. (Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho tòa nhà.)
  • Damage (động từ): làm hỏng, gây thiệt hại.
    • The flood damaged many homes. (Trận đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensation (n): tiền đền bù, bồi thường (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp ).
    • He received compensation for his work injury. (Anh ấy nhận được tiền đền bù cho chấn thương lao động.)
  • Indemnity (n): tiền bảo hiểm, bồi thường (thường dùng trong bảo hiểm hoặc hợp đồng).
    • The insurance policy provides indemnity for property loss. (Hợp đồng bảo hiểm cung cấp tiền bồi thường cho mất mát tài sản.)
  • Restitution (n): sự bồi hoàn, khôi phục (pháp , nhấn mạnh việc trả lại trạng thái ban đầu).
    • The thief was ordered to make restitution to his victims. (Tên trộm bị yêu cầu bồi hoàn cho các nạn nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "damages". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "sue for damages" (kiện đòi bồi thường) như một cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "No damages, no foul" (thành ngữ không chính thức): không thiệt hại thì không phạm lỗi (thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận).
    • The referee didn't call a penalty because there was no damage, no foul. (Trọng tài không thổi phạt không thiệt hại, không phạm lỗi.)
  • "To seek damages" (cụm từ pháp ): tìm kiếm hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.
    • The company is seeking damages for breach of contract. (Công ty đang yêu cầu bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng.)