dame edith sitwell

Học thuật
Thân thiện
dame edith sitwell

Dame Edith Sitwell reads her poetry to a small audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Dame Edith Sitwell: Một nhà thơ người Anh nổi tiếng, thuộc gia đình Sitwell ảnh hưởng lớn trong văn học. sinh năm 1887 mất năm 1964, được biết đến với phong cách thơ cách tân, giàu hình ảnh nhạc tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dame Edith Sitwell was known for her distinctive style and public readings. (Dame Edith Sitwell được biết đến với phong cách độc đáo những buổi đọc thơ trước công chúng.)
    • The works of Dame Edith Sitwell are studied in modern poetry courses. (Các tác phẩm của Dame Edith Sitwell được nghiên cứu trong các khóa học về thơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sitwells": Khi nhắc đến "Dame Edith Sitwell", đôi khi ngữ cảnh ám chỉ cả ba anh chị em nhà Sitwell (Edith, Osbert, Sacheverell), những người ảnh hưởng lớn đến văn hóa nghệ thuật Anh trong thế kỷ 20.
    • The literary circle of the 1920s was heavily influenced by the Sitwells. (Giới văn học những năm 1920 chịu ảnh hưởng sâu sắc từ gia đình Sitwell.)
Biến thể từ gần giống
  • Dame Edith Louisa Sitwell: Tên đầy đủ của .
  • The Sitwell family: Gia đình Sitwell, một gia đình quý tộc văn học ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Poet: Nhà thơ (danh từ chung chỉ nghề nghiệp).
  • Literary figure: Nhân vật văn học.
Thành ngữ liên quan
  • A face like a Sitwell poem: Một thành ngữ không chính thức, đôi khi được dùng trong phê bình văn học hoặc trò chuyện để ám chỉ vẻ ngoài khác thường hoặc phong cách biểu cảm mạnh mẽ, lấy cảm hứng từ hình ảnh ngôn ngữ đặc trưng trong thơ của .
    • With that dramatic makeup and headdress, she had a face like a Sitwell poem. (Với lớp trang điểm khăn đội đầu kịch tính đó, ấy một khuôn mặt như trong thơ của Sitwell.)
dame edith sitwell

Dame Edith Sitwell reads her poetry to a small audience.

Noun
  1. giống dame edith louisa sitwell