damnably

damnably

Arthur was damnably persistent in his polite requests.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đáng ghét, đáng nguyền rủa: "damnably" diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách gây khó chịu, phiền toái hoặc đáng bị chỉ trích mạnh mẽ.
    • Một cách cực kỳ, quá mức: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảm thán, "damnably" có thể được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc trạng từ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã thô lỗ một cách đáng ghét với người phục vụ.)
  • (Thời tiết trở nên lạnh một cách cực kỳ khó chịu qua đêm.)
  • ( ấy thấy nhiệm vụ khó đến mức đáng nguyền rủa để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "damnably persistent": kiên trì một cách đáng ghét, không chịu dừng lại.
    • The salesman was damnably persistent, calling every day. (Người bán hàng kiên trì một cách đáng ghét, gọi điện mỗi ngày.)
  • "damnably polite": lịch sự một cách giả tạo hoặc quá mức, gây khó chịu.
    • His damnably polite tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu lịch sự một cách đáng ghét của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Damnable (tính từ): đáng ghét, đáng nguyền rủa.
    • That's a damnable lie! (Đó một lời nói dối đáng nguyền rủa!)
  • Damn (thán từ, động từ): chết tiệt, nguyền rủa.
    • Damn it! I forgot the keys. (Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi.)
  • Damned (tính từ, trạng từ): bị nguyền rủa, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh).
    • I'm damned tired of this. (Tôi cực kỳ mệt mỏi với cái này.)
Từ đồng nghĩa
  • Execrably: một cách tồi tệ, đáng ghét.
  • Abominably: một cách ghê tởm, đáng ghét.
  • Terribly: một cách khủng khiếp, rất (dùng để nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Damn well: chắc chắn, nhất định (dùng để nhấn mạnh).
    • You damn well know the answer. (Anh chắc chắn biết câu trả lời.)
  • Damn near: suýt, gần như (dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • I damn near fell off my chair. (Tôi suýt ngã khỏi ghế.)
Thành ngữ liên quan
  • Not give a damn: không quan tâm chút nào.
    • He doesn't give a damn about the consequences. (Anh ta không quan tâm chút nào đến hậu quả.)
  • As damn as: càng... càng... (dùng để so sánh mức độ).
    • It's as damn cold as an icicle. ( lạnh như một cái băng đá vậy.)