dampener
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ làm ẩm: "dampener" chỉ một thiết bị hoặc vật dụng được dùng để làm ẩm hoặc giữ độ ẩm cho một vật gì đó, thường là quần áo trước khi là (ủi).
- Vật làm giảm hứng thú: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "dampener" còn dùng để chỉ điều gì đó làm giảm bớt sự nhiệt tình, niềm vui hoặc tinh thần phấn khởi.
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ làm ẩm:
- He used a dampener to moisten the shirts before he ironed them. (Anh ấy đã dùng một cái dụng cụ làm ẩm để phun ẩm những chiếc áo sơ mi trước khi là chúng.)
Vật làm giảm hứng thú:
- The bad weather was a real dampener on our picnic plans. (Thời tiết xấu thực sự là một điều làm giảm hứng thú cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
- His negative comments put a dampener on the celebration. (Những bình luận tiêu cực của anh ấy đã làm giảm không khí của buổi lễ kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put a dampener on something": làm giảm hứng thú, làm hỏng không khí của một sự kiện hoặc tình huống.
- The sudden rain put a dampener on the outdoor concert. (Cơn mưa bất chợt đã làm hỏng bầu không khí của buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
Dampen (động từ): làm ẩm, làm giảm bớt (cảm xúc, tinh thần).
- She used a spray bottle to dampen the cloth. (Cô ấy dùng bình xịt để làm ẩm miếng vải.)
- The news dampened his spirits. (Tin tức đó đã làm giảm tinh thần của anh ấy.)
Damp (tính từ): ẩm ướt.
- The towel is still damp. (Chiếc khăn tắm vẫn còn ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Moistener (dụng cụ làm ẩm): từ này ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
- Wet cloth (khăn ẩm): chỉ một vật dụng cụ thể dùng để làm ẩm.
- Spoilsport (người làm hỏng niềm vui): dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ người hoặc điều gì đó làm giảm hứng thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dampen down: làm giảm bớt, kiềm chế (cảm xúc, lửa).
- He tried to dampen down his anger before speaking. (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
- Rain on someone's parade: làm hỏng niềm vui của ai đó (tương tự "put a dampener on something").
- I don't want to rain on your parade, but we need to check the budget first. (Tôi không muốn làm hỏng niềm vui của bạn, nhưng chúng ta cần kiểm tra ngân sách trước.)