dampening
Định nghĩa
Danh từ: - Sự làm ẩm, sự làm ướt nhẹ: "dampening" chỉ hành động làm cho một vật gì đó hơi ẩm hoặc ướt nhẹ, thường bằng nước hoặc chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự làm ẩm mảnh vải trước khi ủi giúp loại bỏ các nếp nhăn.)
- (Cần một sự làm ẩm nhẹ đất để hạt giống nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dampening effect": hiệu ứng làm ẩm, thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý để chỉ tác động làm giảm độ khô hoặc giảm dao động.
- The dampening effect of the material reduces noise in the room. (Hiệu ứng làm ẩm của vật liệu giảm tiếng ồn trong phòng.)
- "dampening system": hệ thống làm ẩm, như trong máy in hoặc thiết bị công nghiệp.
- The dampening system in the printing press ensures even ink distribution. (Hệ thống làm ẩm trong máy in đảm bảo sự phân phối mực đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Dampen (động từ): làm ẩm, làm ướt nhẹ.
- She dampened the sponge before cleaning the table. (Cô ấy làm ẩm miếng bọt biển trước khi lau bàn.)
- Dampness (danh từ): độ ẩm, sự ẩm ướt.
- The dampness in the basement caused mold to grow. (Độ ẩm trong tầng hầm khiến nấm mốc phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Moistening: sự làm ẩm, nhấn mạnh vào việc thêm độ ẩm.
- Wetting: sự làm ướt, thường mạnh hơn "dampening".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dampen down: làm giảm, làm dịu (cảm xúc, âm thanh, hoặc lửa).
- The rain helped dampen down the dust on the road. (Mưa đã giúp làm giảm bụi trên đường.)
Thành ngữ liên quan
- To dampen someone's spirits: làm giảm tinh thần, làm ai đó mất vui.
- The bad news dampened everyone's spirits at the party. (Tin xấu đã làm giảm tinh thần của mọi người tại bữa tiệc.)