damply

damply

A single curl of hair hung damply over her left eye after the rain.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ẩm ướt, một cách hơi ẩm hoặc độ ẩm.

dụ sử dụng
  • (Tóc ấy bám dính một cách ẩm ướt lên trán sau cơn mưa.)
  • (Chiếc khăn treo một cách ẩm ướt trên giá, vẫn còn ướt sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Damply thường được dùng để miêu tả trạng thái của một vật hoặc bề mặt độ ẩm nhẹ, không quá ướt sũng, thường mang tính miêu tả cảm giác hoặc ngoại hình.
    • The air felt damply cold in the cellar. (Không khí trong hầm mang cảm giác ẩm ướt lạnh lẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Damp (tính từ): ẩm ướt, hơi ướt.
    • The ground was still damp from the morning dew. (Mặt đất vẫn còn ẩm ướt sương sáng.)
  • Dampen (động từ): làm ẩm, làm dịu đi.
    • She used a cloth to dampen the surface before cleaning. ( ấy dùng một miếng vải để làm ẩm bề mặt trước khi lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Moistly: một cách ẩm ướt, hơi ẩm.
  • Humidly: một cách ẩm thấp (thường dùng cho không khí hoặc khí hậu).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "damply".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "damply".