danger-signal
/'deindʤə,signl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín hiệu báo nguy hiểm: Một dấu hiệu, âm thanh hoặc tín hiệu trực quan được sử dụng để cảnh báo về một mối nguy hiểm sắp xảy ra hoặc hiện tại.
- Tín hiệu dừng lại (ngành đường sắt): Trong ngữ cảnh đường sắt, đây là tín hiệu báo cho tàu hỏa phải dừng lại vì có nguy hiểm phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loud siren was a clear danger-signal. (Tiếng còi hú lớn là một tín hiệu báo nguy hiểm rõ ràng.)
- The railway worker waved a red flag as a danger-signal. (Người công nhân đường sắt vẫy lá cờ đỏ như một tín hiệu dừng lại.)
- Ignoring the financial danger-signals led to the company's collapse. (Việc phớt lờ các tín hiệu báo nguy hiểm về tài chính đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a danger-signal": đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo.
- A sudden drop in blood pressure can act as a danger-signal for doctors. (Việc huyết áp giảm đột ngột có thể đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo cho các bác sĩ.)
"to heed the danger-signal": chú ý, để ý đến tín hiệu báo nguy hiểm.
- He failed to heed the danger-signals in their relationship. (Anh ta đã không chú ý đến những dấu hiệu báo nguy trong mối quan hệ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Danger sign (n): Dấu hiệu nguy hiểm (thường là một vật thể tĩnh như biển báo).
- They put up a danger sign near the cliff. (Họ dựng một biển báo nguy hiểm gần vách đá.)
Warning signal (n): Tín hiệu cảnh báo (nghĩa rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũng là nguy hiểm cấp tính).
- The flashing light is a warning signal. (Ánh đèn nhấp nháy là một tín hiệu cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Alarm: Chuông báo động, sự báo động.
- Red flag: Cờ đỏ, dấu hiệu cảnh báo (nghĩa bóng).
- Alert: Báo động, cảnh báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "signal".) - Signal for: Ra hiệu cho, báo hiệu cho. - The conductor signaled for the train to stop. (Người soát vé ra hiệu cho đoàn tàu dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
- A red flag: Một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về rắc rối hoặc nguy hiểm (thường dùng trong nghĩa bóng).
- His constant lateness was a red flag for the manager. (Việc anh ta liên tục đi muộn là một dấu hiệu báo động cho người quản lý.)
danh từ
- tín hiệu "nguy hiểm" ; (ngành đường sắt) tín hiệu "ngừng lại"