dangerosité

Học thuật
Thân thiện
dangerosité

La dangerosité de la situation exige une grande prudence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nguy hiểm, tính nguy hiểm: Chất lượng, đặc tính của một người, một vật hoặc một tình huống khả năng gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc rủi ro nghiêm trọng. Từ này thường được dùng trong các đánh giá chính thức, khoa học hoặc phápđể mô tả mức độ rủi ro.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évaluation de la dangerosité d'un produit chimique est obligatoire. (Việc đánh giá tính nguy hiểm của một hóa chấtbắt buộc.)
    • La dangerosité de cet individu a été établie par les experts. (Sự nguy hiểm của cá nhân đó đã được các chuyên gia xác định.)
    • Ce rapport analyse la dangerosité potentielle de cette nouvelle technologie. (Báo cáo này phân tích tính nguy hiểm tiềm tàng của công nghệ mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niveau de dangerosité": Mức độ nguy hiểm.

    • Le niveau de dangerosité de l'ouragan a été élevé à la catégorie 5. (Mức độ nguy hiểm của cơn bão đã được nâng lên cấp 5.)
  • "Échelle de dangerosité": Thang đo mức độ nguy hiểm.

    • Les produits sont classés selon une échelle de dangerosité. (Các sản phẩm được phân loại theo một thang đo mức độ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangereux / Dangereuse (tính từ): Nguy hiểm.

    • Une situation dangereuse. (Một tình huống nguy hiểm.)
  • Danger (danh từ giống đực): Mối nguy hiểm, sự nguy hiểm (thường chỉ mối đe dọa cụ thể).

    • Évitez ce danger. (Hãy tránh mối nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Risque (danh từ giống đực): Rủi ro, nguy .
  • Péril (danh từ giống đực): Hiểm họa, mối nguy (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'dangerosité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dangerosité')

dangerosité

La dangerosité de la situation exige une grande prudence.

danh từ giống cái
  1. sự nguy hiểm
  2. tính nguy hiểm

Từ trái nghĩa