dangerously

/'deindʤəsli/
Học thuật
Thân thiện
dangerously

He leaned dangerously far over the railing to see the view.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nguy hiểm: Diễn tả một hành động được thực hiện theo cách có thể gây ra nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại.
    • Đến mức hiểm nghèo, nghiêm trọng: Diễn tả một trạng thái, tình huống hoặc mức độ đã tiến gần đến hoặc đạt tới ngưỡng rất nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was driving dangerously on the icy road. (Anh ta đang lái xe một cách nguy hiểm trên con đường trơn băng.)
    • The water level rose dangerously after the storm. (Mực nước dâng lên đến mức nguy hiểm sau cơn bão.)
    • She leaned dangerously over the edge of the cliff to take a photo. ( ấy nghiêng người một cách nguy hiểm ra ngoài mép vách đá để chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dangerously close": gần đến mức nguy hiểm, suýt nữa thì.
    • The fire came dangerously close to the residential area. (Ngọn lửa đã tiến gần đến mức nguy hiểm với khu dân cư.)
  • "dangerously high/low": cao/thấp đến mức nguy hiểm.
    • His blood pressure is dangerously high. (Huyết áp của ông ấy cao đến mức nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangerous (tính từ): nguy hiểm.
    • a dangerous animal (một con vật nguy hiểm)
  • Danger (danh từ): sự nguy hiểm, mối nguy hiểm.
    • There is a danger of flooding. ( nguy ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Perilously: một cách nguy hiểm, mạo hiểm (trang trọng hơn).
  • Hazardously: một cách mạo hiểm, rủi ro.
  • Precariously: một cách chênh vênh, không vững chắc, dễ xảy ra tai nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "dangerously")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dangerously")

dangerously

He leaned dangerously far over the railing to see the view.

phó từ
  1. nguy hiểm; hiểm nghèo
    • to be dangerously ill
      bị ốm nặng