dangleberry

dangleberry

A child picks a ripe dangleberry from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây việt quất dangleberry: Một loại cây bụi thuộc họ việt quất (Gaylussacia frondosa), nguồn gốcmiền đông Hoa Kỳ. Cây này hoa màu hồng quả mọng màu xanh ngọt.
    • Quả dangleberry: Quả mọng màu xanh, vị ngọt, ăn được, mọc trên cây dangleberry.
dụ sử dụng
  • (Cây dangleberry một loại việt quất dại được tìm thấymiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Chúng tôi đã hái những quả dangleberry tươi từ bụi cây trong chuyến đi bộ đường dài.)
  • (Quả mọng xanh ngọt của cây dangleberry rất ngon khi làm bánh nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dangleberry thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ loại quả mọng đặc trưng của vùng Đông Bắc Mỹ.
    • Botanists classify the dangleberry under the genus Gaylussacia. (Các nhà thực vật học phân loại cây dangleberry trong chi Gaylussacia.)
  • Dangleberry cũng có thể xuất hiện trong văn học hoặc bài viết về thiên nhiên để mô tả hệ sinh thái rừng.
    • The understory of the forest is rich with dangleberry bushes. (Tầng dưới tán rừng nhiều bụi cây dangleberry.)
Biến thể từ gần giống
  • Huckleberry (danh từ): Một nhóm thực vật bao gồm dangleberry, thường dùng để chỉ các loại quả mọng tương tự.
    • The dangleberry is often mistaken for other types of huckleberry. (Cây dangleberry thường bị nhầm lẫn với các loại việt quất dại khác.)
  • Blueberry (danh từ): Một loại quả mọng khác, nhưng dangleberry hạt cứng hơn vị ngọt đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Swamp huckleberry: Tên gọi khác của dangleberry, nhấn mạnh môi trường sống ẩm ướt.
    • The swamp huckleberry is another name for the dangleberry. (Swamp huckleberry tên gọi khác của dangleberry.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "dangleberry" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dangleberry". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực.