danh tài

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Người tài năng nổi tiếng: "danh tài" chỉ một người tài năng xuất chúng được nhiều người biết đến, thường dùng trong văn học cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Tài năng danh tiếng: "danh tài" cũng có thể ám chỉ sự kết hợp giữa tài năng danh vọng một người đạt được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, nhiều danh tài để lại dấu ấn sâu đậm. (Trong quá khứ, nhiều người tài giỏi nổi tiếng để lại dấu ấn quan trọng.)
    • Chàng trai ấy được xem một danh tài trong làng thơ. (Chàng trai đó được coi một người tài năng thơ ca nổi tiếng.)
    • Danh tài của ông được truyền tụng qua nhiều thế hệ. (Tài năng danh tiếng của ông được ca ngợi qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danh tài lừng lẫy": người tài năng danh tiếng vang xa, rất nổi bật.

    • Ông một danh tài lừng lẫy trong giới văn chương. (Ông người tài giỏi nổi tiếng khắp nơi trong giới văn học.)
  • "danh tài kiệt xuất": người tài năng vượt trội, xuất sắc hơn người thường.

    • Những danh tài kiệt xuất thường được sử sách ghi nhớ. (Những người tài giỏi xuất sắc thường được lịch sử ghi nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh (danh từ): người học vấn danh tiếng, thường văn nhân.
    • Các danh thời xưa thường làm thơ ca ngợi cảnh đẹp. (Các học giả nổi tiếng thời xưa thường làm thơ ca ngợi cảnh đẹp.)
  • Tài danh (danh từ): tài năng danh tiếng, thường dùng để chỉ sự nổi tiếng nhờ tài năng.
    • Nhờ tài danh, ông được mời đến nhiều nơi. (Nhờ tài năng danh tiếng, ông được mời đến nhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh nhân: người nổi tiếng, danh vọng.
  • Tài tử: người tài năng nghệ thuật, nhưng thường không nhấn mạnh yếu tố danh tiếng.
  • Kỳ tài: người tài năng đặc biệt, hiếm .
Thành ngữ liên quan
  • Danh tài vẹn toàn: người vừa tài năng vừa danh tiếng một cách trọn vẹn, không khiếm khuyết.
    • Trong lịch sử, ít ai được coi danh tài vẹn toàn như ông. (Trong quá khứ, ít người được xem vừa tài giỏi vừa nổi tiếng trọn vẹn như ông.)
danh tài
Ông ấy được coi là một danh tài của nền hội họa đương đại.