danh tính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi và các thông tin nhận dạng cá nhân: "danh tính" chỉ tổng thể các thông tin giúp xác định một người cụ thể, bao gồm họ tên, ngày sinh, quê quán, số căn cước công dân, v.v.
- Bản chất, đặc điểm riêng biệt của một người: "danh tính" cũng được dùng để chỉ những yếu tố tạo nên sự độc đáo và nhận diện của một cá nhân trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công an đã xác minh danh tính của nghi phạm. (Cảnh sát đã kiểm tra và xác nhận tên tuổi và thông tin cá nhân của người bị tình nghi.)
- Bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân để chứng minh danh tính khi làm thủ tục. (Bạn phải có giấy tờ như chứng minh thư để cho thấy bạn là ai khi thực hiện các thủ tục hành chính.)
- Việc đánh cắp danh tính là một tội phạm nguy hiểm. (Hành vi lấy thông tin cá nhân của người khác để mạo danh là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"danh tính giả": thông tin nhận dạng không có thật, được tạo ra để che giấu danh tính thật.
- Kẻ lừa đảo sử dụng danh tính giả để mở tài khoản ngân hàng. (Kẻ lừa đảo dùng tên và thông tin không thật để tạo tài khoản ngân hàng.)
"danh tính kép": một người có hai bộ thông tin nhận dạng khác nhau, thường dùng trong tình báo hoặc tội phạm.
- Điệp viên sống với danh tính kép trong nhiều năm. (Điệp viên có hai bộ hồ sơ cá nhân khác nhau để hoạt động bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Danh (danh từ): tên gọi, tiếng tăm.
- Danh tiếng của ông ấy vang xa. (Tiếng tăm của ông ấy được nhiều người biết đến.)
Tính (danh từ): bản chất, đặc điểm riêng.
- Tính cách của mỗi người là khác nhau. (Đặc điểm riêng về tâm lý của mỗi người không giống ai.)
Từ đồng nghĩa
- Lý lịch: thông tin về cuộc đời, quá trình học tập, công tác của một người.
- Nhân thân: thông tin cá nhân cơ bản như họ tên, ngày sinh, nơi ở.
- Thân phận: vị thế, vai trò của một người trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Lộ diện danh tính: bị phát hiện, tiết lộ thông tin cá nhân thật.
- Sau nhiều năm ẩn danh, cuối cùng anh ta đã lộ diện danh tính. (Cuối cùng người đó bị phát hiện là ai sau thời gian dài giấu tên.)