dansable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhảy được: Dùng để mô tả một bản nhạc có nhịp điệu và giai điệu phù hợp, dễ dàng để nhảy theo.
- Thích hợp cho việc khiêu vũ: Chỉ tính chất của âm nhạc tạo điều kiện thuận lợi hoặc khuyến khích việc nhảy múa.
Ví dụ sử dụng
- (Bản nhạc này rất có thể nhảy được.)
- (Anh ấy đang tìm những bản nhạc thích hợp để nhảy cho bữa tiệc tối của mình.)
- (Nhịp điệu của bài hát này khiến nó ít có thể nhảy theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre quelque chose dansable": làm cho cái gì đó có thể nhảy được.
- Le DJ a réussi à rendre même ce morceau classique dansable. (DJ đã thành công trong việc làm cho ngay cả bản nhạc cổ điển này có thể nhảy được.)
Biến thể và từ gần giống
- Danser (động từ): nhảy, khiêu vũ.
- Ils aiment danser le tango. (Họ thích nhảy điệu tango.)
- Danse (danh từ giống cái): điệu nhảy, vũ điệu, môn khiêu vũ.
- La danse est sa passion. (Khiêu vũ là niềm đam mê của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Rythmé: có nhịp điệu.
- Entraînant: hấp dẫn, lôi cuốn (về âm nhạc).
Từ trái nghĩa
- Indansable: không thể nhảy được.
- Une mélodie lente et triste est souvent indansable. (Một giai điệu chậm và buồn thường không thể nhảy được.)