dantesque

Học thuật
Thân thiện
dantesque

Une fresque dantesque orne le plafond de la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc tính chất của Dante (nhà thơ Ý): Chỉ những liên quan đến Dante Alighieri, tác giả của "Thần khúc" (La Divina Commedia).
    • Vĩ đại, cao cả, hùng vĩ đến mức choáng ngợp: Mô tả một cái gì đó quy mô, cường độ hoặc tầm vóc phi thường, thường gợi lên cảm giác về sự vĩ đại hoặc thảm khốc, tương tự như những hình ảnh trong tác phẩm của Dante.
    • Phức tạp, rối rắm, khủng khiếp (trong cách dùng thông tục): Đôi khi được dùng để mô tả một tình huống cực kỳ phức tạp, hỗn loạn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une vision dantesque des enfers. (Một tầm nhìn về địa ngục mang tính chất Dante / vĩ đại khủng khiếp.)
    • Le paysage après l'éruption volcanique était dantesque. (Cảnh quan sau vụ phun trào núi lửa thật vĩ đại choáng ngợp.)
    • La circulation aux heures de pointe est un véritable cauchemar dantesque. (Giao thông vào giờ cao điểmmột cơn ác mộng thực sự phức tạp khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ambiance dantesque": Một bầu không khí hùng vĩ, choáng ngợp hoặc đầy kịch tính, thường gợi nhớ đến những cảnh tượng trong "Thần khúc" của Dante.

    • L'orage a créé une ambiance dantesque sur la montagne. (Cơn bão đã tạo ra một bầu không khí hùng vĩ trên núi.)
  • "Une épopée dantesque": Một thiên sử thi vĩ đại, phi thường, với những thử thách biến cố lớn.

    • Leur voyage à travers le continent fut une épopée dantesque. (Cuộc hành trình xuyên lục địa của họmột thiên sử thi vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dantisme (danh từ): Chủ nghĩa Dante, phong cách hoặc ảnh hưởng của Dante.
  • À la Dante (cụm từ): Theo phong cách của Dante, thường chỉ sự vĩ đại hoặc khủng khiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Grandiose: Hùng vĩ, đồ sộ.
  • Titanesque: Vĩ đại, khổng lồ (như những Titan).
  • Apocalyptique: Khủng khiếp như ngày tận thế.
  • Chaotique: Hỗn loạn (cho nghĩa thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Banal: Tầm thường, bình thường.
  • Modeste: Khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Paisible: Yên bình, thanh thản.
  • Simple: Đơn giản.
dantesque

Une fresque dantesque orne le plafond de la bibliothèque.

tính từ
  1. (thuộc) Đăng-
  2. vĩ đại, cao cả
    • Une réalisation dantesque
      một công trình vĩ đại

Từ chứa "dantesque"