dappled
Định nghĩa
dappled (Tính từ): - Có đốm, có vệt màu: "dappled" mô tả một bề mặt có các đốm hoặc mảng màu sắc khác nhau, thường là sự pha trộn giữa ánh sáng và bóng tối, hoặc các màu sắc tương phản nhẹ nhàng. Từ này thường dùng để chỉ lông động vật (như ngựa, chó) hoặc ánh sáng xuyên qua tán cây.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa có đốm đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)
- (Ánh nắng xuyên qua tán lá, tạo nên một hoa văn lốm đốm trên mặt đất rừng.)
- (Chiếc váy của cô ấy lốm đốm các sắc thái xanh lá và nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dappled light": ánh sáng lốm đốm (thường là ánh sáng mặt trời xuyên qua tán cây hoặc rèm cửa).
- We sat under the dappled light of the old oak tree. (Chúng tôi ngồi dưới ánh sáng lốm đốm của cây sồi già.)
- "dappled with": được phủ đầy bởi các đốm hoặc vệt.
- The path was dappled with patches of sunlight and shade. (Con đường lốm đốm những mảng nắng và bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dapple (Danh từ/Động từ): đốm màu; làm lốm đốm.
- The dapple on the fawn's back helped it blend into the forest. (Những đốm trên lưng con nai con giúp nó hòa mình vào khu rừng.)
- Dappled (Tính từ): là dạng tính từ phổ biến nhất, ít có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Spotted: có đốm (thường là các đốm tròn, rõ ràng).
- Mottled: có vệt hoặc mảng màu không đều, thường là sự pha trộn không đồng nhất.
- Piebald: có hai màu đen trắng (thường dùng cho động vật).
- Speckled: có các chấm nhỏ li ti.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "dappled", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
- to be dappled with: bị lốm đốm bởi.
- The lake was dappled with ripples from the wind. (Mặt hồ lốm đốm những gợn sóng do gió.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dappled", nhưng từ này thường xuất hiện trong văn thơ hoặc miêu tả thiên nhiên.