daredevil
Định nghĩa
Danh từ:
- Người liều lĩnh, kẻ táo bạo: "daredevil" chỉ một người thích làm những việc nguy hiểm, không sợ rủi ro, thường để gây ấn tượng hoặc tìm cảm giác mạnh.
- Kẻ bất cẩn, vô trách nhiệm: Từ này cũng có nghĩa tiêu cực, chỉ người hành động một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ, gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.
Tính từ:
- Liều lĩnh, táo bạo đến mức ngông cuồng: Dùng để mô tả hành động hoặc tính cách của một người sẵn sàng làm những việc cực kỳ nguy hiểm mà không sợ hậu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a daredevil who loves skydiving without a parachute. (Anh ấy là một người liều lĩnh thích nhảy dù mà không có dù.)
- The stuntman was considered a daredevil for jumping between moving cars. (Diễn viên đóng thế bị coi là kẻ táo bạo vì nhảy giữa những chiếc xe đang chạy.)
Tính từ:
- Her daredevil attitude made her attempt to climb the cliff without safety gear. (Thái độ liều lĩnh của cô ấy khiến cô cố gắng leo vách đá mà không có thiết bị an toàn.)
- The daredevil pilot flew the plane through a narrow canyon. (Phi công liều lĩnh đã lái máy bay xuyên qua một hẻm núi hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act like a daredevil": hành động như một kẻ liều lĩnh.
- He acted like a daredevil by riding his motorcycle at high speed on the highway. (Anh ấy hành động như một kẻ liều lĩnh khi lái xe máy với tốc độ cao trên đường cao tốc.)
"daredevil stunts": các pha mạo hiểm liều lĩnh.
- The movie featured many daredevil stunts that amazed the audience. (Bộ phim có nhiều pha mạo hiểm liều lĩnh khiến khán giả kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Daring (adj): táo bạo, can đảm.
- The daring rescue saved the child from the burning building. (Cuộc giải cứu táo bạo đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
Reckless (adj): liều lĩnh, bất cẩn.
- His reckless driving caused the accident. (Việc lái xe liều lĩnh của anh ấy đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Adventurer: người ưa mạo hiểm (thường tích cực hơn).
- Risk-taker: người chấp nhận rủi ro.
- Hothead: người nóng nảy, hành động thiếu suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dare to do something: dám làm gì đó.
- Only a daredevil would dare to jump off that cliff. (Chỉ có kẻ liều lĩnh mới dám nhảy khỏi vách đá đó.)
Take a dare: chấp nhận thử thách.
- He took the dare and swam across the river. (Anh ấy chấp nhận thử thách và bơi qua sông.)
Thành ngữ liên quan
"Nothing ventured, nothing gained": không liều thì không có kết quả (thường dùng để biện minh cho hành động liều lĩnh).
- The daredevil lived by the motto "Nothing ventured, nothing gained." (Người liều lĩnh đó sống theo phương châm "Không liều thì không có kết quả.")
"Play with fire": chơi với lửa, làm việc nguy hiểm.
- By ignoring safety rules, he was playing with fire like a true daredevil. (Bằng cách phớt lờ các quy tắc an toàn, anh ấy đang chơi với lửa như một kẻ liều lĩnh thực thụ.)