daringly

Định nghĩa

Trạng từ: một cách táo bạo, liều lĩnh, dũng cảm, thể hiện sự không sợ hãi hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

dụ sử dụng
  • (Một cách táo bạo, anh ta lên đường tham gia chuyến cắm trạiĐông Phi.)
  • (Một cách liều lĩnh, ấy bước những bước đầu tiên vào hang động chưa được khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act daringly": hành động một cách táo bạo, thường trong bối cảnh mạo hiểm hoặc đột phá.

    • The entrepreneur acted daringly by launching a startup in a volatile market. (Doanh nhân đó đã hành động táo bạo khi thành lập một công ty khởi nghiệp trong thị trường biến động.)
  • "to speak daringly": nói một cách thẳng thắn, không sợ hãi, đặc biệt khi đối mặt với quyền lực.

    • The journalist spoke daringly against the corrupt government. (Nhà báo đã nói một cách dũng cảm chống lại chính phủ tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Daring (tính từ): táo bạo, liều lĩnh.
    • A daring rescue mission. (Một nhiệm vụ giải cứu táo bạo.)
  • Dare (động từ): dám, thách thức.
    • He dared to jump off the cliff. (Anh ta dám nhảy khỏi vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Boldly: một cách can đảm, không sợ hãi.
  • Courageously: một cách dũng cảm.
  • Audaciously: một cách táo bạo, trơ trẽn.
  • Fearlessly: một cách không sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Cautiously: một cách thận trọng.
  • Timidly: một cách rụt rè.
  • Cowardly: một cách hèn nhát.
Thành ngữ liên quan
  • "Nothing ventured, nothing gained": không liều thì không cơ hội thành công (thể hiện tinh thần táo bạo).
    • He decided to invest daringly, believing that nothing ventured, nothing gained. (Anh ta quyết định đầu một cách táo bạo, tin rằng không liều thì không cơ hội.)
daringly
He daringly climbed the steep rock face.