dark-coloured

dark-coloured

The artist chose a dark-coloured paint for the background.

Định nghĩa

Tính từ: - màu tối, sẫm màu: "dark-coloured" dùng để mô tả một vật, bề mặt hoặc chất liệu màu sắc tối, không sáng, thường các màu như đen, nâu đậm, xanh đậm, xám đậm.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy sẫm màu đến bữa tiệc.)
  • (Gỗ sẫm màu mang lại cho đồ nội thất một vẻ ngoài cổ điển.)
  • (Xe ô tô sẫm màu hấp thụ nhiều nhiệt từ mặt trời hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dark-coloured" trong ngữ cảnh so sánh: Dùng để phân biệt với các vật màu sáng hơn.

    • The dark-coloured version of the jacket is more popular than the light one. (Phiên bản áo khoác sẫm màu được ưa chuộng hơn phiên bản sáng màu.)
  • "dark-coloured" trong mô tả tự nhiên: Thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật màu sẫm.

    • A dark-coloured bird was perched on the branch. (Một con chim sẫm màu đang đậu trên cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark-colored (tính từ, Anh-Mỹ): Cách viết khác của "dark-coloured" (dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • The dark-colored paint is ideal for the bedroom. (Sơn sẫm màu rất lý tưởng cho phòng ngủ.)
  • Light-coloured (tính từ): màu sáng (trái nghĩa với "dark-coloured").

    • Light-coloured walls make the room feel bigger. (Tường sáng màu làm căn phòng cảm giác rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark-hued (tính từ): màu tối, sẫm.

    • The artist used dark-hued paints for the shadows. (Họa sĩ đã dùng sơn sẫm màu cho các vùng bóng tối.)
  • Deep-coloured (tính từ): màu đậm, sâu.

    • Deep-coloured fabrics are often used in autumn fashion. (Vải màu đậm thường được dùng trong thời trang mùa thu.)
Các cụm từ liên quan
  • Dark-coloured glass: Kính màu tối (dùng để chắn sáng).

    • The building has dark-coloured glass windows. (Tòa nhà cửa sổ kính màu tối.)
  • Dark-coloured hair: Tóc màu tối (như đen hoặc nâu đậm).

    • She has naturally dark-coloured hair. ( ấy mái tóc màu tối tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "dark-coloured". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các cụm từ miêu tả như: - Dark-coloured clouds: Mây đen (báo hiệu mưa hoặc thời tiết xấu). - Dark-coloured clouds gathered on the horizon. (Những đám mây đen tụ tậpđường chân trời.)