dartboard
Định nghĩa
Danh từ: Bảng phi tiêu, bảng tròn dùng làm mục tiêu trong trò chơi ném phi tiêu. Đây là một bảng tròn thường làm bằng gỗ hoặc nút bần, có các vòng tròn đồng tâm và các ô điểm số, được gắn trên tường để người chơi ném phi tiêu vào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã treo một bảng phi tiêu mới trong phòng chơi.)
- (Bảng phi tiêu có các vùng tính điểm khác nhau, như vùng hồng tâm.)
- (Cô ấy ném phi tiêu và nó trúng bảng phi tiêu một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to aim for the dartboard": nhắm vào bảng phi tiêu, thường dùng để chỉ hành động tập trung vào mục tiêu.
- In darts, you must aim for the dartboard with precision. (Trong trò chơi phi tiêu, bạn phải nhắm vào bảng phi tiêu một cách chính xác.)
"to hit the dartboard": trúng bảng phi tiêu, thường chỉ kết quả thành công.
- Every player tried to hit the dartboard to score points. (Mỗi người chơi đều cố gắng trúng bảng phi tiêu để ghi điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dart (n): phi tiêu, vật nhỏ có đầu nhọn dùng để ném vào bảng phi tiêu.
- He threw the dart at the dartboard. (Anh ấy ném phi tiêu vào bảng phi tiêu.)
- Dartboard stand (n): giá đỡ bảng phi tiêu, thường dùng khi không gắn cố định trên tường.
Từ đồng nghĩa
- Target board: bảng mục tiêu (thường dùng trong các môn thể thao ném mục tiêu khác).
- Bullseye board: bảng hồng tâm (nhấn mạnh vào vùng trung tâm của bảng phi tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put up a dartboard: gắn hoặc treo bảng phi tiêu.
- They decided to put up a dartboard in the basement. (Họ quyết định gắn một bảng phi tiêu trong tầng hầm.)
Take down a dartboard: tháo bảng phi tiêu xuống.
- We need to take down the dartboard before painting the wall. (Chúng ta cần tháo bảng phi tiêu xuống trước khi sơn tường.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the bullseye: trúng hồng tâm, nghĩa bóng là đạt được mục tiêu hoặc thành công chính xác.
- Her presentation hit the bullseye with the investors. (Bài thuyết trình của cô ấy đã trúng hồng tâm với các nhà đầu tư.)
- Miss the dartboard: trượt bảng phi tiêu, nghĩa bóng là thất bại hoặc không đạt được mục tiêu.
- His plan missed the dartboard completely. (Kế hoạch của anh ấy đã trượt bảng phi tiêu hoàn toàn.)