dash down
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Viết vội vàng, viết nhanh: "dash down" có nghĩa là viết một cái gì đó một cách vội vã, thường là ngay lập tức và không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Hành động này thường diễn ra trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần ghi chú nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy viết vội một mẩu giấy trước khi rời khỏi nhà.)
- (Anh ấy viết vội số điện thoại lên một chiếc khăn giấy.)
- (Nhà báo đã viết vội những điểm chính của bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dash down a letter": viết vội một bức thư.
- She dashed down a letter to her lawyer. (Cô ấy viết vội một bức thư gửi cho luật sư của mình.)
"dash down an idea": ghi lại vội một ý tưởng.
- He dashed down the idea in his notebook before it slipped his mind. (Anh ấy ghi lại vội ý tưởng vào sổ tay trước khi nó bay khỏi tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
Dash off (cụm động từ): viết hoặc rời đi vội vã (tương tự "dash down").
- She dashed off a quick email. (Cô ấy viết vội một email ngắn.)
Jot down (cụm động từ): ghi chép nhanh, thường là những ghi chú ngắn.
- Please jot down your name and address. (Vui lòng ghi nhanh tên và địa chỉ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Write hastily: viết vội vàng.
- Scribble: viết nguệch ngoạc, viết ẩu.
- He scribbled a note on the paper. (Anh ấy viết nguệch ngoạc một ghi chú lên tờ giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dash off: viết vội hoặc rời đi nhanh chóng.
- He dashed off to catch the train. (Anh ấy vội vã chạy đi để kịp tàu.)
Write down: ghi lại, viết xuống (một cách chậm rãi hơn).
- Please write down your thoughts. (Vui lòng ghi lại suy nghĩ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
To dash one's hopes: làm tan vỡ hy vọng của ai đó.
- The news dashed his hopes of winning the prize. (Tin tức đó đã làm tan vỡ hy vọng giành giải thưởng của anh ấy.)
Dash it all!: một thán từ thể hiện sự bực mình (cổ điển).
- Dash it all! I forgot my keys again! (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi!)