dash off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Viết vội vàng, viết nhanh: "dash off" có nghĩa là viết một cái gì đó một cách nhanh chóng và vội vã, thường là một bức thư, ghi chú, hoặc tài liệu ngắn, mà không cần suy nghĩ kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy viết vội một bức thư cho luật sư của mình.)
- (Anh ấy viết vội một mẩu giấy cho vợ, nói rằng anh sẽ về muộn vào bữa tối.)
- (Nhà báo đã viết vội một bài báo trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dash off" + tân ngữ: Cấu trúc phổ biến, tân ngữ thường là một vật ngắn như "a note", "a letter", "an email".
- I need to dash off a quick email to confirm the meeting. (Tôi cần viết vội một email ngắn để xác nhận cuộc họp.)
- "dash off" ở dạng quá khứ: "dashed off" được dùng để chỉ hành động đã xảy ra.
- She dashed off a thank-you note to the hostess. (Cô ấy đã viết vội một lời cảm ơn đến bà chủ nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dash (động từ): lao nhanh, vội vã.
- He dashed to the station to catch the train. (Anh ấy lao nhanh đến ga để kịp tàu.)
- Dashing (tính từ): bảnh bao, phong cách (thường dùng cho người).
- He looked very dashing in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
Từ đồng nghĩa
- Scratch off: viết nhanh, nguệch ngoạc.
- He scratched off a note to his friend. (Anh ấy nguệch ngoạc một mẩu giấy cho bạn mình.)
- Jot down: ghi chép nhanh.
- Please jot down your ideas on this paper. (Làm ơn ghi nhanh ý tưởng của bạn lên tờ giấy này.)
- Write hastily: viết vội vã.
- She wrote hastily, not bothering to check for mistakes. (Cô ấy viết vội vã, không thèm kiểm tra lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dash out: lao ra ngoài vội vã.
- He dashed out of the room when the phone rang. (Anh ấy lao ra khỏi phòng khi điện thoại reo.)
- Dash in: lao vào (một nơi) nhanh chóng.
- She dashed in to grab her umbrella before leaving. (Cô ấy lao vào để lấy ô trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- Dash off on foot: chạy vội đi bộ.
- He dashed off on foot to catch the bus. (Anh ấy chạy vội bằng chân để bắt xe buýt.) (Lưu ý: thành ngữ này không phổ biến bằng nghĩa chính, nhưng có thể gặp trong văn nói.)