dashingly

dashingly

He walked dashingly into the party, turning every head.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lịch lãm, bảnh bao, phong độ (thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc phong cách của một người, đặc biệt nam giới, với vẻ ngoài thu hút tự tin).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đẹp trai một cách lịch lãm.)
  • ( ấy bước vào phòng một cách bảnh bao, mặc một bộ vest may đo.)
  • (Nam diễn viên mỉm cười phong độ trước máy quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dashingly dressed": ăn mặc rất bảnh bao.
    • He was dashingly dressed in a tuxedo for the gala. (Anh ấy ăn mặc rất bảnh bao trong bộ tuxedo cho buổi dạ tiệc.)
  • "dashingly confident": tự tin một cách lịch lãm.
    • The entrepreneur spoke dashingly confident about his new venture. (Doanh nhân đó nói chuyện tự tin một cách lịch lãm về dự án mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dashing (tính từ): lịch lãm, bảnh bao.
    • A dashing young man. (Một chàng trai trẻ bảnh bao.)
  • Dash (danh từ/động từ): sự nhanh nhẹn, phong cách; lao tới.
    • He has a certain dash about him. (Anh ấy một phong cách riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegantly: một cách thanh lịch.
  • Stylishly: một cách sành điệu.
  • Handsomely: một cách đẹp trai, phong độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "dashingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "dress" hoặc "appear" để tạo cụm: - Dress dashingly: ăn mặc bảnh bao. - He always dresses dashingly for formal events. (Anh ấy luôn ăn mặc bảnh bao cho các sự kiện trang trọng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "dashingly". Tuy nhiên, thành ngữ "cut a dash" (gây ấn tượng mạnh về phong cách) liên quan: - He cut a dash in his new uniform. (Anh ấy gây ấn tượng mạnh mẽ trong bộ đồng phục mới.)

Từ gần giống