dasypodidae

Học thuật
Thân thiện
dasypodidae

A nine-banded armadillo from the family Dasypodidae searches for insects in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Thú mai: Một họ động vật thuộc bộ Cingulata, bao gồm các loài thú mai (armadillo) được tìm thấy chủ yếuchâu Mỹ. Các loài trong họ này đặc điểm cơ thể được bảo vệ bởi một bộ giáp bằng xương hoặc sừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dasypodidae family includes about 21 extant species of armadillos. (Họ Dasypodidae bao gồm khoảng 21 loài thú mai còn tồn tại.)
    • Scientists study the fossils of Dasypodidae to understand mammalian evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch của họ Thú mai để hiểu về sự tiến hóa của động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • Dasypodidae is one of the few families of mammals that possess a protective bony shell. (Dasypodidae một trong số ít họ động vật sở hữu một lớp vỏ bảo vệ bằng xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Dasypodid (danh từ, tính từ): (Thuộc về) thành viên của họ Dasypodidae.
    • The dasypodid specimen was carefully examined. (Mẫu vật thuộc họ thú mai đã được kiểm tra cẩn thận.)
  • Armadillo (danh từ): Tên gọi chung cho các loài động vật thuộc họ Dasypodidae, nghĩa "thú mai" hoặc "tatu".
    • The nine-banded armadillo is a well-known member of the Dasypodidae. (Thú mai chín đai một thành viên nổi tiếng của họ Dasypodidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Thú mai: Cách gọi bằng tiếng Việt.
  • Họ Tatu: Một cách gọi khác dựa trên tên gọi phổ biến "tatu" cho armadillo.
Lưu ý
  • Từ "Dasypodidae" một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học (taxonomy). ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày thay vào đó, người ta dùng tên gọi chung "armadillo" (thú mai/tatu).
dasypodidae

A nine-banded armadillo from the family Dasypodidae searches for insects in a grassy field.

Noun
  1. Họ Thú mai

Từ đồng nghĩa