dasyure

Học thuật
Thân thiện
dasyure

A small dasyure climbs a eucalyptus tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn túi: Một loài thú túi (thuộc họ Dasyuridae), ngoại hình tập tính săn mồi tương tự như chồn, sống chủ yếuÚc New Guinea.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spotted-tailed dasyure is a skilled hunter. (Loài chồn túi đuôi đốm một thợ săn điêu luyện.)
    • Many dasyures are nocturnal animals. (Nhiều loài chồn túi động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiger dasyure": Một tên gọi khác cho loài thú túi ăn thịt lớn, còn được biết đến Tasmanian devil.
    • The tiger dasyure, or Tasmanian devil, has a very powerful bite. (Loài chồn túi hổ, hay còn gọi là quỷ Tasmania, cắn rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dasyurid (n): Thành viên của họ Dasyuridae (họ Chồn túi). Đây thuật ngữ khoa học rộng hơn.
    • Quolls and Tasmanian devils are both dasyurids. (Cả quoll quỷ Tasmania đều thuộc họ chồn túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsupial carnivore: Thú túi ăn thịt. (Thuật ngữ mô tả chung)
  • Native cat: Mèo bản địa. (Tên gọi thông thườngÚc cho một số loài trong họ này, như )
Thông tin bổ sung
  • Từ "dasyure" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "dasys" nghĩa "rậm rạp" hoặc "thô" "oura" nghĩa "đuôi", có lẽ ám chỉ đến bộ lông đuôi của một số loài.
  • Chúng không phải chồn thực sự (họ Mustelidae) thú túi, thể hiện một dụ về tiến hóa hội tụ, khi các loài không liên quan tiến hóa để hình dáng lối sống tương tự nhau.
dasyure

A small dasyure climbs a eucalyptus tree in the forest.

Noun
  1. (động vật học) chồn túi.

Từ chứa "dasyure"