dataller

/'deit,tələ/ Cách viết khác : (dataller) /'deitələ/
Học thuật
Thân thiện
dataller

A dataller works on a farm for the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công nhật: Một người lao động được trả lương theo ngày làm việc, thường cho các công việc tạm thời hoặc không thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm hires datallers during the harvest season. (Nông trại thuê người làm công nhật vào mùa thu hoạch.)
    • He worked as a dataller on various construction sites. (Anh ấy đã làm việc như một người làm công nhật trên nhiều công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hire datallers": thuê người làm công nhật.
    • The factory often needs to hire datallers to meet urgent orders. (Nhà máy thường cần thuê người làm công nhật để đáp ứng các đơn hàng khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Day labor (n): lao động công nhật, công việc được trả lương theo ngày.
  • Day labourer (n): (cách viết khác) người làm công nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Day worker: người làm công theo ngày.
  • Casual labourer: lao động thời vụ, lao động không thường xuyên.
Lưu ý
  • Từ "dataller" một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "day labourer". Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "day labourer" (hoặc "day laborer" trong tiếng Anh Mỹ) được sử dụng phổ biến hơn.
dataller

A dataller works on a farm for the day.

danh từ
  1. người làm công nhật

Từ gần giống