date from
Định nghĩa
Cụm động từ: “Date from” có nghĩa là có nguồn gốc từ, tồn tại từ một thời điểm trong quá khứ. Nó được dùng để chỉ rằng một sự vật, sự kiện, hoặc hiện tượng bắt đầu hoặc có mặt từ một mốc thời gian cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền cổ này có từ thế kỷ 12.)
- (Truyền thống này có từ thời của những người định cư đầu tiên.)
- (Nhiều tài liệu trong kho lưu trữ có từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- “Date from” thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để xác định niên đại.
- The painting is believed to date from the Renaissance period. (Bức tranh được cho là có từ thời kỳ Phục hưng.)
- “Date from” có thể được thay thế bằng “date back to” với nghĩa tương tự, nhưng “date from” nhấn mạnh điểm bắt đầu hơn là khoảng thời gian.
- The custom dates from the Middle Ages. (Phong tục này có từ thời Trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Date back to (cụm động từ): quay ngược về, có từ (thường dùng với khoảng thời gian).
- This tradition dates back to the 10th century. (Truyền thống này có từ thế kỷ 10.)
- Be dated to (động từ bị động): được xác định niên đại là.
- The artifact was dated to 300 BC. (Cổ vật được xác định niên đại là 300 năm trước Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Originate from: bắt nguồn từ.
- The festival originates from ancient harvest rituals. (Lễ hội bắt nguồn từ các nghi lễ thu hoạch cổ xưa.)
- Go back to: quay trở lại, có từ.
- The history of the city goes back to Roman times. (Lịch sử của thành phố quay trở lại thời La Mã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Date back: có từ, tồn tại từ lâu (thường dùng với “to” hoặc “from”).
- The castle dates back to the 14th century. (Lâu đài có từ thế kỷ 14.)
- Date from (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- From time immemorial: từ thời xa xưa không ai nhớ nổi.
- The tradition dates from time immemorial. (Truyền thống này có từ thời xa xưa.)