date stamp

Định nghĩa

Danh từ: Dấu ngày thángmột con dấu hoặc tem được dùng để in ngày tháng lên tài liệu, thư từ, hoặc sản phẩm nhằm ghi nhận thời gian cụ thể.

Động từ: Đóng dấu ngày thánghành động sử dụng một con dấu hoặc tem để in ngày tháng lên một vật phẩm.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The library uses a date stamp to mark when books are returned. (Thư viện sử dụng một con dấu ngày tháng để đánh dấu thời gian sách được trả lại.)
    • The post office applies a date stamp on every letter. (Bưu điện đóng một dấu ngày tháng lên mỗi thư.)
  • Động từ:

    • The package is date stamped November 24. (Gói hàng được đóng dấu ngày tháng ngày 24 tháng 11.)
    • Please date stamp all incoming invoices. (Vui lòng đóng dấu ngày tháng lên tất cả các hóa đơn đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be date stamped": được đóng dấu ngày tháng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc thương mại để xác nhận thời gian.

    • All official documents must be date stamped before filing. (Tất cả các tài liệu chính thức phải được đóng dấu ngày tháng trước khi lưu trữ.)
  • "date stamp as a record": dấu ngày tháng như một bằng chứng về thời gian.

    • The date stamp on the contract serves as legal proof of signing. (Dấu ngày tháng trên hợp đồng đóng vai trò như bằng chứng pháp về việc ký kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Date-stamped (adj): đã được đóng dấu ngày tháng.

    • The date-stamped envelope arrived yesterday. (Phong bì đã được đóng dấu ngày tháng đã đến hôm qua.)
  • Timestamp (n): dấu thời gian (thường dùng trong kỹ thuật số, ghi lại thời gian chính xác của một sự kiện).

    • The digital timestamp shows the exact moment the file was created. (Dấu thời gian kỹ thuật số cho thấy thời điểm chính xác tệp được tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Postmark (n): dấu bưu điệnmột loại dấu ngày tháng cụ thể được bưu điện sử dụng.

    • The postmark on the letter indicates it was mailed on Monday. (Dấu bưu điện trên thư cho thấy đã được gửi vào thứ Hai.)
  • Date mark (n): dấu ngàymột thuật ngữ chung hơn, nhưng ít phổ biến hơn "date stamp".

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stamp with a date: đóng dấu với một ngày tháng.

    • The clerk stamped the form with a date. (Nhân viên đã đóng dấu ngày tháng lên mẫu đơn.)
  • Mark with a date: đánh dấu bằng ngày tháng.

    • Please mark the invoice with a date before sending. (Vui lòng đánh dấu hóa đơn bằng ngày tháng trước khi gửi đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A date stamp of approval": dấu ngày tháng của sự chấp thuậnmang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự xác nhận chính thức về thời gian hoặc chất lượng.
    • The new policy received a date stamp of approval from the board. (Chính sách mới đã nhận được dấu ngày tháng chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
date stamp
The clerk uses a date stamp to mark the package.