dateable

dateable

A historian finds a dateable coin from the Roman Empire.

Định nghĩa

Tính từ: - Có thể xác định niên đại, có thể định ngày tháng: "dateable" mô tả một sự vật, sự kiện, hoặc hiện tượng có thể được gán cho một khoảng thời gian cụ thể, thường trong quá khứ. Từ này nhấn mạnh khả năng xác định thời điểm xảy ra hoặc tồn tại dựa trên bằng chứng lịch sử, khoa học hoặc tài liệu.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch đó rất có thể xác định niên đại nhờ phương pháp xác định niên đại bằng carbon.)
  • (Nhiều văn bản cổ đại không thể xác định niên đại một cách chắc chắn.)
  • (Một sự kiện cụ thể có thể định ngày tháng đã được ghi lại trong nhật ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly dateable": rất dễ dàng xác định niên đại.

    • The volcanic ash layer is highly dateable through geological analysis. (Lớp tro núi lửa rất dễ xác định niên đại thông qua phân tích địa chất.)
  • "not dateable": không thể xác định niên đại.

    • The origins of this folklore are not dateable due to lack of records. (Nguồn gốc của truyền thuyết dân gian này không thể xác định niên đại do thiếu tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (danh từ): ngày tháng, niên đại.

    • The date of the event is unknown. (Ngày tháng của sự kiện không được biết.)
  • Dating (danh từ): phương pháp xác định niên đại.

    • Radiocarbon dating is a common technique. (Phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ một kỹ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Datable: cũng có nghĩa tương tự "có thể xác định niên đại".
  • Determinable: có thể xác định được (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "dateable". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm động từ như: - Date back to: niên đại từ (thời điểm nào đó). - The ruins date back to the 12th century. (Những tàn tích niên đại từ thế kỷ 12.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "dateable".