datum-point
/deitəm'pɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm mốc, điểm chuẩn: Một điểm cụ thể, cố định được sử dụng làm cơ sở tham chiếu cho các phép đo, tính toán hoặc quan sát khác trong các lĩnh vực như trắc địa, xây dựng, bản đồ học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surveyors established a precise datum-point before mapping the entire area. (Các nhà trắc địa đã thiết lập một điểm mốc chính xác trước khi lập bản đồ toàn bộ khu vực.)
- All elevation measurements on this map are calculated from the same datum-point. (Tất cả các phép đo độ cao trên bản đồ này đều được tính toán từ cùng một điểm chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use something as a datum-point": sử dụng cái gì đó làm điểm mốc tham chiếu.
- The old lighthouse serves as a datum-point for nautical charts in this region. (Ngọn hải đăng cũ được sử dụng làm điểm mốc cho các hải đồ trong khu vực này.)
Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "datum-point" có thể chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dùng để so sánh.
- The invention of the printing press is a historical datum-point for the spread of knowledge. (Việc phát minh ra máy in là một điểm mốc lịch sử cho sự phổ biến tri thức.)
Biến thể và từ gần giống
Datum (n): Dữ liệu, thông tin cơ bản; hoặc trong kỹ thuật, mặt phẳng/điểm chuẩn.
- The geologists collected the datum from various field observations. (Các nhà địa chất đã thu thập dữ liệu từ nhiều quan sát thực địa khác nhau.)
Benchmark (n): Điểm chuẩn, mốc so sánh (nghĩa tương tự trong đo đạc và tài chính).
- Reference point (n): Điểm tham chiếu.
Từ đồng nghĩa
- Benchmark: điểm chuẩn, mốc chuẩn.
- Reference point: điểm tham chiếu.
- Fiducial point: điểm cơ sở (dùng trong khoa học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "datum-point" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "datum-point".)