dauntingly

dauntingly

The mountain's summit looked dauntingly high from the base camp.

Định nghĩa

Trạng từ: "dauntingly" được dùng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc mức độ gây ra cảm giác sợ hãi, nản lòng, hoặc áp lực, thường quá khó khăn, phức tạp hoặc đáng sợ. nhấn mạnh rằng điều đó khiến người ta cảm thấy bị đe dọa hoặc thiếu tự tin khi đối mặt.

dụ sử dụng
  • (Nhiệm vụ khó đến mức nản lòng, đòi hỏi nhiều tuần chuẩn bị.)
  • ( ấy đối mặt với một khán giả đông đến mức đáng sợ trong bài phát biểu đầu tiên.)
  • (Ngọn núi trông dốc đến mức khiến người ta nản chí từ chân núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dauntingly complex": cực kỳ phức tạp, gây nản lòng.
    • The software's interface is dauntingly complex for beginners. (Giao diện phần mềm cực kỳ phức tạp, khiến người mới bắt đầu nản lòng.)
  • "dauntingly expensive": đắt đến mức đáng sợ.
    • The renovation costs were dauntingly expensive, far beyond the budget. (Chi phí cải tạo đắt đến mức đáng sợ, vượt xa ngân sách.)
  • "dauntingly ambitious": đầy tham vọng đến mức khó tin.
    • His plan to climb Everest was dauntingly ambitious for someone his age. (Kế hoạch leo Everest của anh ấy đầy tham vọng đến mức khó tin đối với một người ở tuổi của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Daunting (tính từ): tính chất gây nản lòng, đáng sợ.
    • The challenge was daunting, but she succeeded. (Thử thách thật đáng sợ, nhưng ấy đã thành công.)
  • Daunt (động từ): làm cho ai đó sợ hãi hoặc nản lòng.
    • Nothing could daunt his determination. (Không có thể làm nản lòng quyết tâm của anh ấy.)
  • Dauntlessness (danh từ): lòng dũng cảm, không sợ hãi. (Lưu ý: từ này trái nghĩa với "dauntingly".)
Từ đồng nghĩa
  • Intimidatingly: một cách đáng sợ, gây áp lực.
    • The exam was intimidatingly hard. (Bài kiểm tra khó đến mức đáng sợ.)
  • Overwhelmingly: một cách áp đảo, quá sức.
    • The data was overwhelmingly vast to analyze. (Dữ liệu quá lớn đến mức không thể phân tích nổi.)
  • Formidably: một cách ghê gớm, đáng gờm.
    • The opponent was formidably strong. (Đối thủ mạnh một cách đáng gờm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "dauntingly", đây trạng từ; các cụm từ thường đi kèm với động từ như "seem dauntingly", "appear dauntingly".)
Thành ngữ liên quan
  • "A daunting prospect": một viễn cảnh đáng sợ, gây nản lòng.
    • Starting a new business is a daunting prospect for many. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới một viễn cảnh đáng sợ đối với nhiều người.)
  • "Face a daunting challenge": đối mặt với một thử thách ghê gớm.
    • She faced a daunting challenge when she took on the project. ( ấy đã đối mặt với một thử thách ghê gớm khi nhận dự án.)