davy jones's locker

/'deivi'dʤounzis'lɔkə/
danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) đáy biên, biển sâu; nầm mồ nơi biển cả
    • to go to davy_jones's_locker
      chết đuối, chìm sâu dưới đáy biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

davy jones's locker
A sailor's lost treasure chest rests in Davy Jones's locker.