davy's grey

Học thuật
Thân thiện
davy's grey

A painter mixes davy's grey on her palette to create a soft shadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xám Davy: Một màu xám tối hơi pha chút tía hoặc xanh lam. Đây tên một loại màu sắc cụ thể, thường được sử dụng trong hội họa nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mixed a perfect davy's grey for the stormy sky. (Họa sĩ đã pha một màu xám Davy hoàn hảo cho bầu trời giông bão.)
    • This pigment, known as davy's grey, was popular among 19th-century watercolorists. (Loại bột màu này, được gọi là xám Davy, đã phổ biến trong giới họa sĩ màu nước thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In davy's grey": được mô tả hoặc thể hiện bằng màu xám Davy.
    • The landscape was rendered in subtle shades of davy's grey. (Phong cảnh được thể hiện bằng những sắc thái tinh tế của màu xám Davy.)
Biến thể từ gần giống
  • Davy's gray (n): Một cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) cho cùng một màu sắc.
    • The recipe for Davy's gray uses slate, carbon, and iron oxide. (Công thức pha chế màu xám Davy sử dụng đá phiến, carbon oxit sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Slate grey: Xám đá phiến (một màu xám tối tương tự).
  • Charcoal grey: Xám than chì (một màu xám rất tối).
davy's grey

A painter mixes davy's grey on her palette to create a soft shadow.

Noun
  1. giống davy's gray

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống