day labourer

day labourer

A day labourer waits for work outside a hardware store.

Định nghĩa

Danh từ: - Người lao động làm công nhật: "day labourer" chỉ một người lao động làm việc theo ngày được trả lương theo ngày, thường những công việc chân tay, không hợp đồng dài hạn. - Người làm thuê theo ngày: Từ này nhấn mạnh tính tạm thời, không ổn định của công việc, khác với người lao động việc làm lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Công trường xây dựng đã thuê vài người lao động làm công nhật để giúp khuân vác nặng.)
  • (Nhiều người lao động làm công nhật tụ tậpgóc phố mỗi sáng với hy vọng tìm được việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a day labourer": làm việc như một người lao động công nhật.

    • He worked as a day labourer on farms during the harvest season. (Anh ấy làm việc như một người lao động công nhật trên các nông trại trong mùa thu hoạch.)
  • "to hire day labourers": thuê người lao động công nhật.

    • The factory often hires day labourers when there is a sudden increase in orders. (Nhà máy thường thuê người lao động công nhật khi sự gia tăng đột biến về đơn hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Day labour (danh từ): công việc làm công nhật.
    • Day labour is often unstable and low-paid. (Công việc làm công nhật thường không ổn định lương thấp.)
  • Labourer (danh từ): người lao động (nói chung).
    • A labourer can work in many different fields. (Một người lao động có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Casual worker: người lao động thời vụ, không chính thức.
  • Temporary worker: người lao động tạm thời.
  • Daily worker: người làm việc theo ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "day labourer", nhưng có thể dùng:
    • Sign up as a day labourer: đăng ký làm người lao động công nhật.
      • He signed up as a day labourer at the employment agency. (Anh ấy đã đăng ký làm người lao động công nhật tại trung tâm việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A day's work for a day's pay": làm việc một ngày để nhận lương một ngày, nhấn mạnh sự công bằng trong lao động công nhật.
    • For day labourers, it's always a day's work for a day's pay. (Đối với người lao động công nhật, luôn làm việc một ngày để nhận lương một ngày.)