day-by-day

day-by-day

The team tracks their progress day-by-day.

Định nghĩa

Tính từ: "day-by-day" mô tả điều đó diễn ra, thay đổi hoặc được thực hiện theo từng ngày một, nhấn mạnh tính liên tục dần dần của quá trình.

Không giống như "daily" (hàng ngày, mang tính lặp lại cố định), "day-by-day" tập trung vào sự phát triển hoặc tiến triển từng bước nhỏ mỗi ngày, thường dùng để chỉ sự thay đổi chậm rãi nhưng chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang đạt được tiến triển từng ngày một trong dự án.)
  • (Tình trạng của bệnh nhân đang cải thiện dần qua từng ngày.)
  • ( ấy ghi chép chi tiêu từng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "day-by-day basis": cách thức hoặc nền tảng làm việc theo từng ngày.
    • We plan our schedule on a day-by-day basis. (Chúng tôi lên lịch làm việc dựa trên từng ngày một.)
  • "day-by-day changes": những thay đổi nhỏ xảy ra mỗi ngày.
    • The day-by-day changes in the weather were barely noticeable. (Những thay đổi từng ngày trong thời tiết hầu như không đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Daily (tính từ/trạng từ): hàng ngày, mang tính lặp lại đều đặn.
    • She reads the daily newspaper. ( ấy đọc báo hàng ngày.)
  • Day-to-day (tính từ): thường nhật, liên quan đến các hoạt động thường xuyên.
    • He handles day-to-day operations. (Anh ấy xử lý các hoạt động thường nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradual: dần dần, từ từ.
  • Incremental: tăng dần, từng bước một.
  • Progressive: tiến triển, dần dần.
Các cụm từ liên quan
  • "take it day by day": xử lý mọi việc từng ngày một, không lo xa.
    • After the accident, she learned to take it day by day. (Sau tai nạn, ấy học cách sống từng ngày một.)
  • "live day by day": sống theo từng ngày, không kế hoạch dài hạn.
    • They chose to live day by day, enjoying each moment. (Họ chọn sống từng ngày, tận hưởng từng khoảnh khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • One day at a time: từng ngày một, nhấn mạnh sự kiên nhẫn tập trung vào hiện tại.
    • Recovery from illness is best approached one day at a time. (Hồi phục sau bệnh tật tốt nhất nên tiếp cận từng ngày một.)