day-labour
/'dei,leibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm công nhật: Công việc được trả lương theo ngày, thường là công việc tay chân hoặc lao động phổ thông không yêu cầu hợp đồng dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He found day-labour on a construction site to support his family. (Anh ấy tìm được việc làm công nhật tại một công trường xây dựng để nuôi gia đình.)
- Many immigrants rely on day-labour for their daily income. (Nhiều người nhập cư dựa vào việc làm công nhật để có thu nhập hằng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek day-labour": tìm kiếm việc làm công nhật.
- Every morning, workers gather at the corner to seek day-labour. (Mỗi sáng, các công nhân tụ tập ở góc phố để tìm kiếm việc làm công nhật.)
"a day-labour job": một công việc làm công nhật.
- A day-labour job often offers no benefits or job security. (Một công việc làm công nhật thường không có phúc lợi hay sự đảm bảo việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Day-labourer (n): người lao động công nhật, thợ làm công nhật.
- The day-labourer was paid at the end of the shift. (Người thợ làm công nhật được trả lương vào cuối ca làm.)
Từ đồng nghĩa
- Casual labour: lao động thời vụ, lao động không thường xuyên.
- Temporary work: công việc tạm thời.
Từ trái nghĩa
- Permanent employment: việc làm ổn định, lâu dài.
- Salaried position: vị trí được trả lương theo tháng/năm.
danh từ
- việc làm công nhật