day-long

/'deilɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
day-long

The children enjoyed a day-long picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kéo dài suốt cả ngày: Mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc tình trạng diễn ra trong khoảng thời gian từ sáng đến tối, chiếm trọn một ngày.
  2. Phó từ:

    • Suốt ngày, cả ngày: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ việc một hành động nào đó tiếp diễn trong toàn bộ thời gian của một ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company organized a day-long training session for new employees. (Công ty tổ chức một buổi đào tạo kéo dài cả ngày cho nhân viên mới.)
    • We attended a day-long conference on climate change. (Chúng tôi đã tham dự một hội nghị suốt ngày về biến đổi khí hậu.)
  • Phó từ:

    • The negotiations continued day-long without a break. (Các cuộc đàm phán tiếp tục suốt ngày không nghỉ.)
    • She worked day-long to finish the project on time. ( ấy làm việc cả ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A day-long effort": một nỗ lực kéo dài cả ngày.

    • Finishing the report required a day-long effort from the entire team. (Việc hoàn thành báo cáo đòi hỏi một nỗ lực cả ngày từ toàn bộ đội.)
  • "To last day-long": kéo dài suốt ngày.

    • The festival celebrations lasted day-long and into the night. (Các lễ hội kỷ niệm kéo dài suốt ngày đến tận đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • All-day (adj): cả ngày (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
    • We offer an all-day breakfast menu. (Chúng tôi thực đơn bữa sáng phục vụ cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • All-day: suốt ngày, cả ngày.
  • Throughout the day: trong suốt cả ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "day-long")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "day-long")

day-long

The children enjoyed a day-long picnic in the park.

tính từ & phó từ
  1. suốt ngày, cả ngày