daylong
Định nghĩa
Tính từ:
- Kéo dài suốt cả ngày: "daylong" mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra liên tục từ sáng đến tối, không bị gián đoạn trong suốt một ngày.
Trạng từ:
- Suốt cả ngày: "daylong" được dùng để chỉ hành động diễn ra liên tục trong suốt thời gian của một ngày.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The daylong meeting exhausted everyone. (Cuộc họp kéo dài suốt cả ngày đã làm mọi người kiệt sức.)
- They organized a daylong festival in the park. (Họ đã tổ chức một lễ hội kéo dài suốt cả ngày trong công viên.)
Trạng từ:
- The sun pours daylong into the parlor. (Ánh nắng chiếu suốt cả ngày vào phòng khách.)
- She worked daylong without a break. (Cô ấy đã làm việc suốt cả ngày không nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"daylong" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của một sự việc.
- The daylong seminar covered a wide range of topics. (Hội thảo kéo dài suốt cả ngày đã bao quát nhiều chủ đề khác nhau.)
Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện như "event", "workshop", "celebration".
- A daylong celebration marked the anniversary. (Một lễ kỷ niệm kéo dài suốt cả ngày đã đánh dấu ngày kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- All-day (tính từ): kéo dài suốt cả ngày (thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Ví dụ: an all-day pass (vé sử dụng cả ngày).
- Long-day (tính từ): chỉ một ngày dài, nhưng không nhất thiết kéo dài liên tục.
- Ví dụ: a long-day hike (chuyến đi bộ đường dài cả ngày).
Từ đồng nghĩa
- Entire-day: suốt cả ngày (mang tính chất tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
- Around-the-clock: suốt ngày đêm (nhấn mạnh tính liên tục không ngừng, khác với "daylong" chỉ ban ngày).
Lưu ý ngữ nghĩa
- "Daylong" chỉ áp dụng cho thời gian ban ngày (từ sáng đến tối), không bao gồm ban đêm. Nếu muốn nói "suốt 24 giờ", hãy dùng "around-the-clock" hoặc "24-hour".
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với "all-day".