dazedly
Định nghĩa
Trạng từ: - "dazedly" có nghĩa là một cách ngây ngất, choáng váng, mơ hồ, như thể đang ở trong trạng thái mất phương hướng hoặc không tỉnh táo hoàn toàn. Từ này miêu tả hành động được thực hiện trong tình trạng tinh thần lơ đãng, mệt mỏi hoặc sốc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngây ngất tự hỏi liệu học kỳ tiếp theo ở trường mới có quan trọng đến thế không.)
- (Cô ấy nhìn quanh một cách choáng váng sau khi tỉnh dậy từ ca phẫu thuật dài.)
- (Người đàn ông loạng choạng bước ra khỏi tòa nhà đang cháy trong trạng thái mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak dazedly": nói một cách lơ đãng, không tập trung.
- He spoke dazedly, as if still half asleep. (Anh ấy nói một cách lơ đãng, như thể vẫn còn nửa ngủ nửa thức.)
"to react dazedly": phản ứng một cách chậm chạp, thiếu tỉnh táo.
- The accident victim reacted dazedly to the paramedic's questions. (Nạn nhân vụ tai nạn phản ứng một cách chậm chạp trước các câu hỏi của nhân viên cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Dazed (tính từ): trạng thái choáng váng, mơ hồ.
- She felt dazed after the loud explosion. (Cô ấy cảm thấy choáng váng sau tiếng nổ lớn.)
Daze (danh từ): trạng thái mơ màng, choáng váng.
- He was in a daze after hearing the shocking news. (Anh ấy ở trong trạng thái mơ màng sau khi nghe tin sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Confusedly: một cách bối rối, lúng túng.
- Groggily: một cách lờ mờ, uể oải (thường do mệt mỏi hoặc say xỉn).
- Stupefiedly: một cách sững sờ, ngây người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dazedly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Stare dazedly: nhìn chằm chằm một cách ngây ngất.
- He stared dazedly at the blank wall. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tường trống một cách ngây ngất.)
Thành ngữ liên quan
- In a daze: trong trạng thái mơ hồ, choáng váng (thành ngữ này dùng để diễn tả cùng trạng thái với "dazedly").
- After the marathon, she walked around in a daze. (Sau cuộc chạy marathon, cô ấy đi quanh trong trạng thái mơ hồ.)