dazzlingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách chói lóa, rực rỡ: "dazzlingly" mô tả một hành động hoặc mức độ gây ấn tượng mạnh mẽ, thường là về ánh sáng, vẻ đẹp, hoặc tài năng, đến mức làm người nhìn hoặc người nghe choáng ngợp. Nó nhấn mạnh sự nổi bật hoặc xuất sắc vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- (Viên kim cương tỏa sáng chói lóa dưới ánh đèn sân khấu.)
- (Cô ấy biểu diễn rực rỡ trên sân khấu, thu hút toàn bộ khán giả.)
- (Hoàng hôn đẹp chói lóa, nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh tính từ: "dazzlingly" thường đứng trước một tính từ để tăng cường mức độ, đặc biệt trong văn viết hoặc miêu tả nghệ thuật.
- Her smile was dazzlingly bright. (Nụ cười của cô ấy sáng chói lóa.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Ngoài ánh sáng, "dazzlingly" còn được dùng để chỉ sự xuất sắc trong trí tuệ, kỹ năng, hoặc thành tựu.
- He solved the complex puzzle dazzlingly quickly. (Anh ấy giải câu đố phức tạp một cách nhanh chóng đến chói lóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dazzling (tính từ): chói lóa, rực rỡ.
- The dazzling lights of the city amazed the tourists. (Ánh đèn rực rỡ của thành phố khiến du khách kinh ngạc.)
- Dazzle (động từ): làm chói mắt, làm choáng ngợp.
- The magician's tricks dazzled the children. (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật làm lũ trẻ choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Brilliantly: một cách rực rỡ, xuất sắc.
- The fireworks exploded brilliantly in the night sky. (Pháo hoa nổ rực rỡ trên bầu trời đêm.)
- Stunningly: một cách ấn tượng, đẹp đến ngỡ ngàng.
- She was stunningly dressed for the gala. (Cô ấy ăn mặc đẹp đến ngỡ ngàng cho buổi dạ tiệc.)
- Spectacularly: một cách ngoạn mục.
- The team won spectacularly in the final match. (Đội đã thắng một cách ngoạn mục trong trận chung kết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "dazzlingly", vì đây là trạng từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "dazzle":
- Dazzle with: làm choáng ngợp bằng.
- She dazzled the audience with her singing. (Cô ấy làm khán giả choáng ngợp bằng giọng hát của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho "dazzlingly". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- Blindingly obvious: quá rõ ràng đến mức chói mắt (dùng ẩn dụ tương tự).
- The truth was blindingly obvious to everyone. (Sự thật quá rõ ràng đến mức chói mắt với mọi người.)