de-access

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thanh , bán bớt: "de-access" có nghĩa bán hoặc xử lý các tài sản, đặc biệt các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật bảo tàng hoặc tài liệu, thường để gây quỹ hoặc thu hẹp bộ sưu tập.
    • Loại bỏ khỏi danh mục quản lý: Trong ngữ cảnh thư viện hoặc bảo tàng, "de-access" chỉ việc chính thức loại bỏ một vật phẩm khỏi bộ sưu tập đang được quản lý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The museum decided to de-access several paintings to raise funds for new exhibits. (Bảo tàng quyết định thanh một số bức tranh để gây quỹ cho các triển lãm mới.)
    • The library will de-access outdated books to make room for new acquisitions. (Thư viện sẽ loại bỏ những cuốn sách lỗi thời khỏi danh mục để nhường chỗ cho các bản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to de-access a collection": thanh toàn bộ hoặc một phần bộ sưu tập.
    • The museum sold off its collection of French impressionists to raise money. (Bảo tàng đã bán bộ sưu tập các tác phẩm trường phái ấn tượng Pháp để gây quỹ.)
  • "de-accessioning policy": chính sách thanh tài sản, thường được các tổ chức văn hóa áp dụng.
    • The institution revised its de-accessioning policy to ensure transparency. (Tổ chức đã sửa đổi chính sách thanh tài sản để đảm bảo tính minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • De-accession (danh từ): hành động thanh hoặc loại bỏ tài sản khỏi danh mục.
    • The de-accession of the old manuscripts was controversial. (Việc thanh các bản thảo đã gây tranh cãi.)
  • De-accessioned (tính từ): đã bị loại bỏ khỏi danh mục.
    • The de-accessioned items were sold at auction. (Các vật phẩm đã bị loại bỏ được bán đấu giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Sell off: bán bớt, thanh (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
  • Dispose of: xử lý, vứt bỏ (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Cull: loại bỏ (thường dùng cho sách hoặc tài liệu thư viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell off: bán bớt (tương tự "de-access" nhưng phổ biến hơn trong đời sống).
    • The publishing house sold off one of its popular magazines. (Nhà xuất bản đã bán một trong những tạp chí phổ biến của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "to de-access assets" (thanh tài sản) thường được dùng trong các báo cáo tài chính hoặc quản lý bảo tàng.
de-access
The museum will de-access several paintings to fund renovations.