de-aerate

Định nghĩa

Động từ: Loại bỏ không khí hoặc khí ra khỏi một chất (thường chất lỏng).

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã dùng máy bơm chân không để loại bỏ không khí khỏi dầu trước khi thử nghiệm.)
  • (Việc loại bỏ khí khỏi nước trong nồi hơi quan trọng để ngăn ngừa ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to de-aerate under vacuum": loại bỏ khí trong điều kiện chân không.
    • The sample must be de-aerated under vacuum to ensure complete gas removal. (Mẫu phải được loại bỏ khí trong chân không để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khí.)
  • "de-aerate a solution": loại bỏ khí khỏi dung dịch.
    • Chemists often de-aerate solutions to avoid bubble formation in experiments. (Các nhà hóa học thường loại bỏ khí khỏi dung dịch để tránh hình thành bọt trong thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • De-aeration (danh từ): quá trình loại bỏ khí.
    • The de-aeration process improved the quality of the liquid. (Quá trình loại bỏ khí đã cải thiện chất lượng của chất lỏng.)
  • De-aerator (danh từ): thiết bị loại bỏ khí.
    • The plant installed a new de-aerator for the water treatment system. (Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị loại bỏ khí mới cho hệ thống xử lý nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Degas: loại bỏ khí.
  • Remove air: loại bỏ không khí.
  • Evacuate: hút chân không (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get rid of: loại bỏ (không khí/khí).
    • We need to get rid of the air from the pipe. (Chúng ta cần loại bỏ không khí khỏi đường ống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "de-aerate".

de-aerate
The baker de-aerates the dough by kneading it thoroughly.